lẽ hằng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều hiển nhiên, đương nhiên, không thể thay đổi: "lẽ hằng" chỉ những quy luật, chân lý cơ bản, tồn tại vĩnh viễn và không bị ảnh hưởng bởi thời gian hay hoàn cảnh. Từ này thường dùng để nói về những điều mà ai cũng thừa nhận là đúng, không cần bàn cãi.
- Lẽ thường, lẽ phổ biến: Trong cách dùng thông tục, "lẽ hằng" đồng nghĩa với "lẽ thường", chỉ những điều xảy ra theo quy luật tự nhiên hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sống chết là lẽ hằng của tạo hóa. (Sống và chết là quy luật tự nhiên không thể tránh khỏi.)
- Trong cuộc sống, thăng trầm là lẽ hằng. (Những lúc lên xuống, thành bại là điều hiển nhiên trong đời.)
- Anh ấy chấp nhận mọi chuyện như một lẽ hằng. (Anh ấy xem mọi sự việc là đương nhiên, không phàn nàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lẽ hằng của tạo hóa": quy luật tự nhiên của vũ trụ.
- Sự vận động của các vì sao là lẽ hằng của tạo hóa. (Sự chuyển động của các ngôi sao tuân theo quy luật tự nhiên vĩnh cửu.)
"coi như lẽ hằng": xem một điều gì đó là hiển nhiên, không cần thắc mắc.
- Cô ấy coi việc phải làm việc chăm chỉ là lẽ hằng. (Cô ấy cho rằng làm việc chăm chỉ là điều đương nhiên phải có.)
Biến thể và từ gần giống
Lẽ thường (danh từ): điều thông thường, phổ biến, dễ thấy.
- Chuyện đó là lẽ thường, ai cũng biết. (Việc đó là chuyện bình thường, ai cũng hiểu.)
Lẽ phải (danh từ): điều đúng đắn, hợp lý.
- Lẽ phải luôn chiến thắng. (Điều đúng đắn cuối cùng sẽ thắng thế.)
Hằng lý (danh từ, Hán Việt): chân lý vĩnh hằng, không thay đổi.
- Vật chất và tinh thần là hằng lý của triết học. (Vật chất và tinh thần là những chân lý cốt lõi trong triết học.)
Từ đồng nghĩa
- Lẽ thường: điều xảy ra phổ biến, dễ hiểu.
- Lẽ đời: quy luật của cuộc sống, thường mang tính triết lý.
- Chân lý: điều đúng đắn tuyệt đối, không thể bác bỏ.
Thành ngữ liên quan
- Lẽ hằng bất biến: điều hiển nhiên không bao giờ thay đổi.
- Tình mẫu tử là lẽ hằng bất biến trong văn hóa nhân loại. (Tình yêu của mẹ dành cho con là điều không thay đổi trong mọi nền văn hóa.)